N1Danh từ
割賦
かっぷ
Nghĩa
- 1.điều chỉnh
- 2.phân bổ
- 3.trả góp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- allotment, quota, payment in installments
- Tiếng Việt
- điều chỉnh, phân bổ, trả góp
- 日本語
- 割賦
- 한국어
- 할부
- 中文
- 分期付款, 配额
- Bahasa Indonesia
- pembayaran angsuran
- ภาษาไทย
- การจ่ายเงินงวด
- Español
- pago a plazos
- Français
- paiement par versements
- Deutsch
- Ratenzahlung
- Português
- pagamento parcelado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.