Từ vựng
N1Danh từ

割譲

かつじょう

Nghĩa

  • 1.nhượng đất (lãnh thổ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cession (of territory)
Tiếng Việt
nhượng đất (lãnh thổ)
日本語
割譲, 領土の譲渡
한국어
양도(영토)
中文
割让(领土)
Bahasa Indonesia
penyerahan
ภาษาไทย
การอนุญาต
Español
cesión
Français
cession
Deutsch
Abtretung
Português
cessão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.