Từ vựng
N1Danh từ

初釜

はつがま

Nghĩa

  • 1.trà lễ đầu năm mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
first tea ceremony of New Year
Tiếng Việt
trà lễ đầu năm mới
日本語
初釜, 新年の茶会
한국어
새해 첫 다도
中文
新年茶会
Bahasa Indonesia
upacara teh pertama
ภาษาไทย
พิธีชงชาแรกของปี
Español
primera ceremonia del té
Français
première cérémonie du thé
Deutsch
erste Teezeremonie des Jahres
Português
primeira cerimônia do chá

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.