nồi, chảo, xoong sắt
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- かま
Về kanji này
Kanji 「釜」 có nghĩa chính là nồi, chảo hoặc ấm đun nước. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến có sử dụng chữ này là 後釜 (あとがま), nghĩa là người kế vị, お釜 (おかま), nghĩa là cái nồi, và 釜飯 (かまめし), một món cơm với thịt và rau được nấu trong nồi nhỏ. Khi sử dụng chữ này, bạn có thể thấy nó liên quan đến các dụng cụ nấu nướng trong văn hóa Nhật Bản. Chữ này cũng có thể mang đến hình ảnh về việc nấu ăn và sự ấm áp trong bữa ăn gia đình.
Câu ví dụ
釜でご飯を炊くのが好きだ。
Tôi thích nấu cơm trong nồi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kettle, cauldron, iron pot
- Tiếng Việt
- nồi, chảo, xoong sắt
- 日本語
- 釜, 大鍋, 鉄鍋
- 한국어
- 주전자, 가마, 철 냄비
- 中文
- 锅, 大锅, 铁锅
- id
- panci
- th
- หม้อหรือกระทะ
- es
- ollas
- fr
- chaudière
- de
- Kessel
- pt
- caldeirão
Từ ghép phổ biến
- 後釜successor, replacement, second wife
- お釜pot, (volcanic) crater, buttocks
- 初釜first tea ceremony of New Year
- 鍋釜pots and pans, kitchen utensils
- 釜飯rice, meat and vegetable dish served in a small pot
- 釜敷kettle rest
- 土釜earthen rice cooker
- 茶釜kettle (used in tea ceremony)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.