Từ vựng
N1Danh từ

反哺

はんぽ

Nghĩa

  • 1.đền đáp cha mẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
caring for one's parents in return
Tiếng Việt
đền đáp cha mẹ
日本語
恩返し
한국어
부모를 돌보는 것
中文
反哺, 报答父母
Bahasa Indonesia
merawat orang tua
ภาษาไทย
การดูแลพ่อแม่
Español
cuidado de los padres
Français
soins aux parents
Deutsch
Elternpflege, Elternversorgung
Português
cuidado dos pais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.