N1Danh từ
初級
しょきゅう
Nghĩa
- 1.cấp độ sơ cấp
- 2.cấp độ người mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- elementary level, beginner level
- Tiếng Việt
- cấp độ sơ cấp, cấp độ người mới
- 日本語
- 初級, 初心者レベル
- 한국어
- 초급, 초보 단계
- 中文
- 初级, 初学者
- Bahasa Indonesia
- tingkat dasar, tingkat pemula
- ภาษาไทย
- ระดับประถม, ระดับเริ่มต้น
- Español
- nivel elemental, nivel principiante
- Français
- niveau élémentaire, niveau débutant
- Deutsch
- Grundniveau, Anfängermarke
- Português
- nível elementar, nível iniciante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.