N1Danh từ
即位
そくい
Nghĩa
- 1.lên ngôi
- 2.thăng chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- accession to the throne, enthronement
- Tiếng Việt
- lên ngôi, thăng chức
- 日本語
- 即位, 即位式
- 한국어
- 즉위, 왕위에 오르다
- 中文
- 登基, 即位
- Bahasa Indonesia
- akses ke takhta
- ภาษาไทย
- การขึ้นครองบัลลังก์
- Español
- acceso al trono
- Français
- accession au trône
- Deutsch
- Thronbesteigung
- Português
- acesso ao trono
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.