Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

置く

おく

Nghĩa

  • 1.đặt
  • 2.để
  • 3.rời lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to put, to place, to leave (behind)
Tiếng Việt
đặt, để, rời lại
日本語
置く, 置く, 残す
한국어
두다, 놓다, 남기다
中文
放置, 放置, 留下
Bahasa Indonesia
menempatkan
ภาษาไทย
วาง
Español
poner
Français
placer
Deutsch
platzieren
Português
colocar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 京都大学の研究室から生まれた革新技術を基に、東京に拠点を置くディープテックスタートアップが注目を集めている。

    Một công ty khởi nghiệp về công nghệ mới có trụ sở tại Tokyo, bắt nguồn từ công nghệ đột phá của một phòng thí nghiệm tại Đại học Kyoto, đang thu hút sự chú ý.

  • 米を六段目の棚に置く。

    Đặt gạo lên kệ thứ sáu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.