N1Danh từ
賠償
ばいしょう
Nghĩa
- 1.bồi thường
- 2.bồi thường thiệt hại
- 3.đền bù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- compensation, reparations, indemnity
- Tiếng Việt
- bồi thường, bồi thường thiệt hại, đền bù
- 日本語
- 賠償, 賠償金, 補償
- 한국어
- 보상, 배상, 손해 배상
- 中文
- 赔偿, 补偿, 赔款
- Bahasa Indonesia
- kompensasi
- ภาษาไทย
- การชดเชย
- Español
- compensación
- Français
- indemnisation
- Deutsch
- Entschädigung
- Português
- compensação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.