Từ vựng
N1Danh từ

利殖

りしょく

Nghĩa

  • 1.kiếm tiền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
money-making
Tiếng Việt
kiếm tiền
日本語
資産運用
한국어
수익 창출
中文
理财
Bahasa Indonesia
menghasilkan uang
ภาษาไทย
การทำเงิน
Español
ganancia
Français
profit
Deutsch
Geldverdienen
Português
ganhar dinheiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.