Từ vựng
N1Danh từ

包丁

ほうちょう

Nghĩa

  • 1.dao nhà bếp
  • 2.nấu nướng
  • 3.thực phẩm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kitchen knife, cooking, food
Tiếng Việt
dao nhà bếp, nấu nướng, thực phẩm
日本語
包丁, 料理用のナイフ
한국어
주방용 칼, 요리, 음식
中文
厨房刀, 烹饪, 食物
Bahasa Indonesia
pisau dapur, memasak, makanan
ภาษาไทย
มีดทำครัว, การประกอบอาหาร, อาหาร
Español
cuchillo de cocina, cocinar, comida
Français
couteau de cuisine, cuisine, nourriture
Deutsch
Küchenmesser, Kochen, Essen
Português
faca de cozinha, cozinha, alimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.