Từ vựng
N1Danh từ

冬眠

とうみん

Nghĩa

  • 1.ngủ đông
  • 2.ngủ mùa đông
  • 3.ngủ đông (thức ăn)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hibernation, winter sleep, brumation
Tiếng Việt
ngủ đông, ngủ mùa đông, ngủ đông (thức ăn)
日本語
冬眠
한국어
겨울잠, 동면, 동면 상태
中文
冬眠, 冬季睡眠, 蜕眠
Bahasa Indonesia
hibernasi
ภาษาไทย
การจำศีล
Español
hibernación
Français
hibernation
Deutsch
Winterschlaf
Português
hibernação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.