N2Động từ nhóm 2
眠る
ねむる
Nghĩa
- 1.ngủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sleep
- Tiếng Việt
- ngủ
- 日本語
- 眠る
- 한국어
- 자다
- 中文
- 睡觉
- Bahasa Indonesia
- tidur
- ภาษาไทย
- นอน
- Español
- dormir
- Français
- dormir
- Deutsch
- schlafen
- Português
- dormir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
遠くに羊小屋で羊が眠る。
Những con cừu ngủ trong chuồng cừu ở xa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.