ngủ, ngủ gật
On'yomi (音読み)
- ミン
- ム
- ビン
Kun'yomi (訓読み)
- ね.る
- ね.む
Về kanji này
Kanji "眠" mang nghĩa chính là ngủ hoặc trạng thái ngủ. Thường được sử dụng như một động từ trong từ "眠る" (nemuru), có nghĩa là "ngủ", và cũng có thể thấy trong danh từ "眠気" (nemuke), nghĩa là "cảm giác buồn ngủ". Một ví dụ khác là "昼眠" (hirune), tức là "ngủ trưa", hay "睡眠" (suimin) có nghĩa là "giấc ngủ". Khi học từ này, bạn nên chú ý rằng "眠" chỉ dùng cho việc ngủ hoặc các trạng thái liên qua đến giấc ngủ, cho thấy quan trọng của giấc ngủ trong văn hóa và cuộc sống hằng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私は良く眠れなかった。
Tôi không thể ngủ ngon.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sleep, dormant
- Tiếng Việt
- ngủ, ngủ gật
- 日本語
- 眠る, 睡眠
- 한국어
- 자다, 휴면
- 中文
- 睡觉, 休眠
- id
- tidur, dorman
- th
- นอน, หลับลึก
- es
- dormir, dormido
- fr
- dormir, en sommeil
- de
- schlafen, schlummern
- pt
- dormir, inativo
Từ ghép phổ biến
- 眠るto sleep
- 眠気drowsiness
- 昼眠nap
- 睡眠sleep, slumber
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.