Quay lại từ điển
JLPT N27画 · 7 nétbộ thủ 目tần suất #1500Kanji Jōyō (thường dụng)

ngủ, ngủ gật

On'yomi (音読み)

  • ミン
  • ビン

Kun'yomi (訓読み)

  • ね.る
  • ね.む

Gợi nhớ

Khi ngủ, đôi mắt nhắm lại như hai chiếc lá cây nhè nhẹ rũ xuống, mang lại giấc ngủ sâu cho tâm hồn.

Về kanji này

Kanji "眠" mang nghĩa chính là ngủ hoặc trạng thái ngủ. Thường được sử dụng như một động từ trong từ "眠る" (nemuru), có nghĩa là "ngủ", và cũng có thể thấy trong danh từ "眠気" (nemuke), nghĩa là "cảm giác buồn ngủ". Một ví dụ khác là "昼眠" (hirune), tức là "ngủ trưa", hay "睡眠" (suimin) có nghĩa là "giấc ngủ". Khi học từ này, bạn nên chú ý rằng "眠" chỉ dùng cho việc ngủ hoặc các trạng thái liên qua đến giấc ngủ, cho thấy quan trọng của giấc ngủ trong văn hóa và cuộc sống hằng ngày.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 私は良く眠れなかった。

    Tôi không thể ngủ ngon.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
sleep, dormant
Tiếng Việt
ngủ, ngủ gật
日本語
眠る, 睡眠
한국어
자다, 휴면
中文
睡觉, 休眠
id
tidur, dorman
th
นอน, หลับลึก
es
dormir, dormido
fr
dormir, en sommeil
de
schlafen, schlummern
pt
dormir, inativo

Từ ghép phổ biến

  • 眠るねむるto sleep
  • 眠気ねむけdrowsiness
  • 昼眠ひるねnap
  • 睡眠すいみんsleep, slumber

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.