Từ vựng
N1Danh từ

勅勘

ちょっかん

Nghĩa

  • 1.sự chỉ trích của hoàng đế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the emperor's censure
Tiếng Việt
sự chỉ trích của hoàng đế
日本語
ちょっかん
한국어
황제의 간섭
中文
皇帝的审查
Bahasa Indonesia
sensus Kaisar
ภาษาไทย
การเซ็นเซอร์ของจักรพรรดิ
Español
censura del emperador
Français
censure de l'empereur
Deutsch
Zensur des Kaisers
Português
censura do imperador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.