Từ vựng
N1Danh từ

割り勘

わりかん

Nghĩa

  • 1.chia sẻ chi phí
  • 2.chia hóa đơn
  • 3.chia đều

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
splitting the cost, splitting the bill, Dutch treat
Tiếng Việt
chia sẻ chi phí, chia hóa đơn, chia đều
日本語
費用の分担, 食事の割り勘, オランダ式の計算
한국어
비용 분할, 청구서 나누기, 네덜란드식 지불
中文
分摊费用, 分摊账单, 荷兰式
Bahasa Indonesia
biaya bersama
ภาษาไทย
หารค่าบริการ
Español
correr con los gastos
Français
partage des frais
Deutsch
Teilung der Kosten
Português
dividir a conta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.