Từ vựng
N1Danh từ

剛性

ごうせい

Nghĩa

  • 1.độ cứng
  • 2.độ cứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stiffness, rigidity
Tiếng Việt
độ cứng, độ cứng
日本語
剛性, 硬さ
한국어
강성, 강도
中文
刚性, 刚度
Bahasa Indonesia
kekaku, kekaku
ภาษาไทย
ความแข็งแกร่ง
Español
rigidez, rigidez
Français
raideur, rigidité
Deutsch
Steifheit, Rigidität
Português
rigidez

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.