N1Danh từ
光線
こうせん
Nghĩa
- 1.tia sáng
- 2.chùm ánh sáng
- 3.ánh sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ray (of light), beam, light
- Tiếng Việt
- tia sáng, chùm ánh sáng, ánh sáng
- 日本語
- 光線, 光の束, 光
- 한국어
- 광선, 빛줄기, 빛
- 中文
- 光线, 光束, 光
- Bahasa Indonesia
- sinarnya, berkas, cahaya
- ภาษาไทย
- รังสี, แสง, ส่อง
- Español
- rayo, haz, luz
- Français
- rayon, beau, lumière
- Deutsch
- Strahl, Ray, Licht
- Português
- raio, feixe, luz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.