N1Danh từ
凍死
とうし
Nghĩa
- 1.chết vì lạnh
- 2.đông chết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- death from cold, freezing to death
- Tiếng Việt
- chết vì lạnh, đông chết
- 日本語
- 凍死, 死ぬこと
- 한국어
- 저체온으로 죽다, 찰나의 죽음
- 中文
- 冻死, 死于寒冷
- Bahasa Indonesia
- kematian akibat kedinginan
- ภาษาไทย
- ตายจากความหนาว
- Español
- muerte por frío
- Français
- mort par le froid
- Deutsch
- Kältetod
- Português
- morte por congelamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.