Từ vựng
N1Danh từ

処女

しょじょ

Nghĩa

  • 1.trinh nữ
  • 2.trinh
  • 3.trinh nữ (ví dụ: rừng)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
virgin (usu. female), maiden, virgin (e.g. forest)
Tiếng Việt
trinh nữ, trinh, trinh nữ (ví dụ: rừng)
日本語
処女, 乙女, 処女(例:森)
한국어
처녀, 소녀, 처녀 (예: 숲)
中文
处女, 少女, 处女(例如:森林)
Bahasa Indonesia
perawan, maiden
ภาษาไทย
สาวบริสุทธิ์
Español
virgen, doncella
Français
vierge, demoiselle
Deutsch
Jungfrau, Maiden
Português
virgem, donzela

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.