N1Danh từ
凶器
きょうき
Nghĩa
- 1.vũ khí nguy hiểm
- 2.vũ khí chết người
- 3.vũ khí chết chóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dangerous weapon, lethal weapon, deadly weapon
- Tiếng Việt
- vũ khí nguy hiểm, vũ khí chết người, vũ khí chết chóc
- 日本語
- 凶器, 致命的な武器, 危険な武器
- 한국어
- 위험한 무기, 치명적인 무기, 사악한 무기
- 中文
- 凶器, 致命武器, 危险武器
- Bahasa Indonesia
- senjata mematikan
- ภาษาไทย
- อาวุธร้ายแรง
- Español
- arma letal
- Français
- arme mortelle
- Deutsch
- gefährliche Waffe
- Português
- arma letal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.