Từ vựng
N1Danh từ

凝塊

ぎょうかい

Nghĩa

  • 1.cục máu đông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clot
Tiếng Việt
cục máu đông
日本語
凝固物
한국어
응고 덩어리
中文
凝块
Bahasa Indonesia
gumpalan
ภาษาไทย
ก้อนเลือด
Español
coágulo
Français
caillot
Deutsch
Gerinnsel
Português
coágulo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.