N1Động từ nhóm 2
凝る
こる
Nghĩa
- 1.cứng lại
- 2.mải mê
- 3.phát triển đam mê
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to become stiff (of muscles), to get absorbed in, to develop a passion for
- Tiếng Việt
- cứng lại, mải mê, phát triển đam mê
- 日本語
- 凝る, 夢中になる, 情熱を持つ
- 한국어
- 경직되다, 몰두하다, 열정을 발전시키다
- 中文
- 僵硬, 全神贯注, 发展热情
- Bahasa Indonesia
- menjadi kaku, terserap
- ภาษาไทย
- แข็งตัว, มีความหลงใหล
- Español
- ponerse rígido, absorbido
- Français
- devenir rigide, se passionner
- Deutsch
- steif werden, sich vertiefen
- Português
- tornar-se rígido, absorver-se
Kanji được dùng
Câu ví dụ
肩や股が凝る人も多い。
Nhiều người bị đau vững ở vai và dạng chân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.