Từ vựng
N1Danh từ

凝乎と

じっと

Nghĩa

  • 1.đứng yên
  • 2.vẫn
  • 3.nhìn chằm chằm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
motionlessly (e.g. stand, wait), (be) still, fixedly (e.g. gaze, stare)
Tiếng Việt
đứng yên, vẫn, nhìn chằm chằm
日本語
じっと, 動かず, じっとして
한국어
가만히, 여전히, 고정된
中文
静止不动, 静止, 凝视
Bahasa Indonesia
tanpa gerakan, diam
ภาษาไทย
ไม่มีการเคลื่อนไหว, นิ่ง
Español
sin movimiento, quieto
Français
immobile, fixe
Deutsch
bewegungslos, still
Português
imóvel, fixo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.