Từ vựng
N1Danh từ

倒錯

とうさく

Nghĩa

  • 1.sự biến thái
  • 2.sự đảo ngược

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
perversion, inversion
Tiếng Việt
sự biến thái, sự đảo ngược
日本語
倒錯
한국어
타락
中文
倒错
Bahasa Indonesia
pembelokan
ภาษาไทย
การเพี้ยน
Español
perversión
Français
perversion
Deutsch
Verdrehung
Português
perversão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.