Từ vựng
N1Danh từ

倒閣

とうかく

Nghĩa

  • 1.lật đổ chính phủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
overthrow of government
Tiếng Việt
lật đổ chính phủ
日本語
政府の打倒
한국어
정부의 전복
中文
推翻政府
Bahasa Indonesia
penggulingan pemerintah
ภาษาไทย
การล้มรัฐบาล
Español
derrocamiento del gobierno
Français
renversement du gouvernement
Deutsch
Staatsstreich
Português
derrubada do governo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.