N1Danh từ
凸凹
でこぼこ
Nghĩa
- 1.không đều
- 2.thô ráp
- 3.gồ ghề
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unevenness, roughness, ruggedness
- Tiếng Việt
- không đều, thô ráp, gồ ghề
- 日本語
- 凹凸, でこぼこ, 不均一
- 한국어
- 고르지 않음, 거칠고, 울퉁불퉁한
- 中文
- 不均匀, 粗糙, 凹凸
- Bahasa Indonesia
- ketidakteraturan
- ภาษาไทย
- ความไม่เรียบ
- Español
- desigualdad
- Français
- irrégularité
- Deutsch
- Unregelmäßigkeit
- Português
- irregularidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい凸凹を作り出すこともある。
Họ đôi khi tạo ra những chỗ lồi lõm mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.