Từ vựng
N1Danh từ

凸版

とっぱん

Nghĩa

  • 1.in nổi
  • 2.in relief

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
letterpress, relief printing
Tiếng Việt
in nổi, in relief
日本語
凸版印刷, 活版印刷
한국어
활자 인쇄, 각인 인쇄
中文
凸版印刷, 活字印刷
Bahasa Indonesia
sablon
ภาษาไทย
การพิมพ์นูน
Español
tipografía
Français
typographie
Deutsch
Hochdruck
Português
tipografia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.