N1Danh từ
お凸
おでこ
Nghĩa
- 1.trán
- 2.trán nổi bật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brow, forehead, prominent forehead
- Tiếng Việt
- trán, trán nổi bật
- 日本語
- 額, おでこ
- 한국어
- 이마, 튀어나온 이마
- 中文
- 额头, 额头
- Bahasa Indonesia
- dahi
- ภาษาไทย
- หน้าผาก
- Español
- frente
- Français
- front
- Deutsch
- Stirn
- Português
- testa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.