N1Danh từ
凹む
へこむ
Nghĩa
- 1.bị lõm
- 2.bị ngấn
- 3.nhượng bộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be dented, to be indented, to yield
- Tiếng Việt
- bị lõm, bị ngấn, nhượng bộ
- 日本語
- 凹む, へこむ, へこみ
- 한국어
- 움푹 들어가다, 패이다, 양보하다
- 中文
- 凹陷, 凹进去, 屈服
- Bahasa Indonesia
- berlekuk
- ภาษาไทย
- บุบ
- Español
- dentar, abollado
- Français
- plié, denté
- Deutsch
- eingedellt
- Português
- amaciar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.