N1Danh từ
俊逸
しゅんいつ
Nghĩa
- 1.xuất sắc
- 2.thiên tài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- excellence, genius
- Tiếng Việt
- xuất sắc, thiên tài
- 日本語
- 俊逸, 優れた
- 한국어
- 우수, 천재
- 中文
- 优秀, 天才
- Bahasa Indonesia
- keunggulan
- ภาษาไทย
- ความยอดเยี่ยม
- Español
- excelencia
- Français
- excellence
- Deutsch
- Exzellenz
- Português
- excelência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.