N1Danh từ
俊豪
しゅんごう
Nghĩa
- 1.tài năng
- 2.người có học thức và đức hạnh xuất sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- talent, man of outstanding learning and virtue
- Tiếng Việt
- tài năng, người có học thức và đức hạnh xuất sắc
- 日本語
- 俊豪, 卓越した学問と徳を持つ人
- 한국어
- 인재, 출중한 학문과 덕
- 中文
- 人才, 杰出的学识和德行
- Bahasa Indonesia
- bakat
- ภาษาไทย
- ความสามารถ
- Español
- talento
- Français
- talent
- Deutsch
- Talent
- Português
- talento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.