N1Danh từ
俊傑
しゅんけつ
Nghĩa
- 1.anh hùng
- 2.thiên tài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hero, genius
- Tiếng Việt
- anh hùng, thiên tài
- 日本語
- 俊傑, 英雄
- 한국어
- 영웅, 천재
- 中文
- 英雄, 天才
- Bahasa Indonesia
- pahlawan
- ภาษาไทย
- วีรบุรุษ
- Español
- héroe
- Français
- héros
- Deutsch
- Held
- Português
- herói
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.