N1Danh từ
豪邸
ごうてい
Nghĩa
- 1.nhà sang trọng
- 2.nhà cao cấp
- 3.biệt thự nguy nga
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- magnificent house, luxurious home, palatial residence
- Tiếng Việt
- nhà sang trọng, nhà cao cấp, biệt thự nguy nga
- 日本語
- 豪邸
- 한국어
- 화려한 집, 사치스러운 집, 궁전 거주지
- 中文
- 豪华住宅, 奢华家庭, 宫殿住所
- Bahasa Indonesia
- rumah megah
- ภาษาไทย
- บ้านหรูหรา
- Español
- casa magnífica
- Français
- maison magnifique
- Deutsch
- prunkvolles Haus
- Português
- casa magnífica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.