N1Danh từ
内側
うちがわ
Nghĩa
- 1.bên trong
- 2.nội thất
- 3.phần trong
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inside, interior, inner part
- Tiếng Việt
- bên trong, nội thất, phần trong
- 日本語
- 内側, 内部, 内的部分
- 한국어
- 내부, 내측, 안쪽
- 中文
- 内侧, 内部, 内部部分
- Bahasa Indonesia
- bagian dalam
- ภาษาไทย
- ภายใน
- Español
- interior
- Français
- intérieur
- Deutsch
- Innenseite
- Português
- interior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.