Từ vựng
N1Danh từ

余震

よしん

Nghĩa

  • 1.cơn dư chấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
aftershock
Tiếng Việt
cơn dư chấn
日本語
余震
한국어
여진
中文
余震
Bahasa Indonesia
getaran susulan
ภาษาไทย
แผ่นดินไหวลูกถัดไป
Español
réplica
Français
réplique
Deutsch
Nachbeben
Português
réplica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.