N1Tính từ i
余儀ない
よぎない
Nghĩa
- 1.không thể tránh khỏi
- 2.không thể tránh
- 3.ngoài tầm kiểm soát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unavoidable, inevitable, beyond one's control
- Tiếng Việt
- không thể tránh khỏi, không thể tránh, ngoài tầm kiểm soát
- 日本語
- 避けられない, 避けられない, 制御を超える
- 한국어
- 피할 수 없는, 불가피한, 제어할 수 없는
- 中文
- 不可避免, 不可避免, 超出控制
- Bahasa Indonesia
- tidak terhindarkan
- ภาษาไทย
- เลี่ยงไม่ได้
- Español
- inevitable
- Français
- inéluctable
- Deutsch
- unvermeidlich
- Português
- inevitável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.