N1Danh từ
兼任
けんにん
Nghĩa
- 1.phục vụ đồng thời
- 2.giữ chức vụ thêm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- serving concurrently as, holding the additional post of
- Tiếng Việt
- phục vụ đồng thời, giữ chức vụ thêm
- 日本語
- 兼任する, 追加の職を持つ
- 한국어
- 겸직하다, 추가 직책을 맡다
- 中文
- 兼任, 担任附加职位
- Bahasa Indonesia
- secara bersamaan
- ภาษาไทย
- ทำหน้าที่พร้อมกัน
- Español
- simultáneamente
- Français
- cumulatif
- Deutsch
- gleichzeitig
- Português
- cumulativo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.