Từ vựng
N1Danh từ

侍衛

じえい

Nghĩa

  • 1.đối vệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bodyguard
Tiếng Việt
đối vệ
日本語
ボディガード
한국어
보디가드
中文
保镖
Bahasa Indonesia
pengawal
ภาษาไทย
การ์ด
Español
guardaespaldas
Français
garde du corps
Deutsch
Leibwächter
Português
segurança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.