N1Danh từ
偶数
ぐうすう
Nghĩa
- 1.số chẵn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- even number
- Tiếng Việt
- số chẵn
- 日本語
- 偶数
- 한국어
- 짝수
- 中文
- 偶数
- Bahasa Indonesia
- bilangan genap
- ภาษาไทย
- เลขคู่
- Español
- número par
- Français
- nombre pair
- Deutsch
- gerade Zahl
- Português
- número par
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.