N1Danh từ
凹眼
おうがん
Nghĩa
- 1.mắt hõm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cavernous eyes
- Tiếng Việt
- mắt hõm
- 日本語
- 凹眼
- 한국어
- 오목한 눈
- 中文
- 凹眼
- Bahasa Indonesia
- mata berongga
- ภาษาไทย
- ดวงตามโหว่
- Español
- ojos cavernosos
- Français
- yeux creux
- Deutsch
- hohläugig
- Português
- olhos cavernosos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.