N1Danh từ
余芳
よほう
Nghĩa
- 1.hương thơm còn lại
- 2.danh tiếng tiếp diễn (sau khi chết)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lingering fragrance, continuing fame (after death)
- Tiếng Việt
- hương thơm còn lại, danh tiếng tiếp diễn (sau khi chết)
- 日本語
- 残る香り, 死後の名声
- 한국어
- 남아 있는 향기, 사후의 지속적인 명성
- 中文
- 余香, 逝后名声
- Bahasa Indonesia
- aroma yang bertahan
- ภาษาไทย
- กลิ่นหอมที่ยังคงอยู่
- Español
- fragancia persistente
- Français
- parfum persistant
- Deutsch
- anhaltender Duft
- Português
- fragrância duradoura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.