N2Danh từ
犠牲
ぎせい
Nghĩa
- 1.hy sinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sacrifice
- Tiếng Việt
- hy sinh
- 日本語
- 犠牲
- 한국어
- 희생
- 中文
- 牺牲
- Bahasa Indonesia
- pengorbanan
- ภาษาไทย
- การเสียสละ
- Español
- sacrificio
- Français
- sacrifice
- Deutsch
- Opfer
- Português
- sacrifício
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人間は自己犠牲の精神を持つ。
Con người có tinh thần tự hy sinh.
災難に備え、動物の犠牲を行った。
Họ thực hiện việc hiến tế động vật để chuẩn bị cho thiên tai.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.