thú hiến tế, vật hiến tế
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- いけにえ
Về kanji này
Kanji 「牲」 mang ý nghĩa chính là "động vật hiến tế" hoặc "lễ vật". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến như 生贄 (いけにえ) có nghĩa là "lễ vật hiến tế", 牲畜 (せいちく) nghĩa là "gia súc" và 供牲 (きょうせい) chỉ "lễ vật dâng cúng". Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo và tín ngưỡng, nơi động vật được dâng lên để cầu xin may mắn hoặc sự bảo hộ. Vì vậy, khi gặp kanji này, bạn có thể liên tưởng đến các hoạt động liên quan đến lễ hội hoặc truyền thống tôn giáo.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
牛は家畜として役立つ牲畜です。
Bò là động vật nuôi có ích cho nông nghiệp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sacrificial animal, offering
- Tiếng Việt
- thú hiến tế, vật hiến tế
- 日本語
- いけにえ, 生け贄
- 한국어
- 희생 동물
- 中文
- 祭品动物
- id
- hewan korban
- th
- สัตว์บูชา
- es
- animal sacrificado
- fr
- animal sacrificiel
- de
- Opfertier
- pt
- animal sacrificial
Từ ghép phổ biến
- 生贄sacrificial offering
- 牲畜livestock
- 供牲offering
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.