N1Danh từ
便槽
べんそう
Nghĩa
- 1.bể phân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tub used to collect feces in an outhouse
- Tiếng Việt
- bể phân
- 日本語
- 便槽
- 한국어
- 변소통
- 中文
- 便槽
- Bahasa Indonesia
- kontainer limbah
- ภาษาไทย
- ถังเก็บอุจจาระ
- Español
- tanque de excremento
- Français
- bac à excréments
- Deutsch
- Fäkalienbehälter
- Português
- tanque de fezes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.