N1Danh từ
争訟
そうしょう
Nghĩa
- 1.tranh chấp pháp lý
- 2.tranh luận
- 3.kiện cáo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- legal dispute, contestation, suit
- Tiếng Việt
- tranh chấp pháp lý, tranh luận, kiện cáo
- 日本語
- 法的争い, 論争, 訴訟
- 한국어
- 법적 분쟁, 논쟁, 소송
- 中文
- 法律争议, 争论, 诉讼
- Bahasa Indonesia
- perselisihan hukum
- ภาษาไทย
- ข้อพิพาททางกฎหมาย
- Español
- disputa legal
- Français
- litige
- Deutsch
- Rechtsstreit
- Português
- litígio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.