N1Danh từ
仮称
かしょう
Nghĩa
- 1.tên tạm thời
- 2.tên tạm thời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- temporary name, provisional name
- Tiếng Việt
- tên tạm thời, tên tạm thời
- 日本語
- 仮の名前, 暫定的な名称
- 한국어
- 임시 명칭, 가칭
- 中文
- 临时名称, 暂定名称
- Bahasa Indonesia
- nama sementara
- ภาษาไทย
- ชื่อชั่วคราว
- Español
- nombre provisional
- Français
- nom provisoire
- Deutsch
- vorläufiger Name
- Português
- nome provisório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.