N2Động từ nhóm 2
称する
しょうする
Nghĩa
- 1.gọi là
- 2.tự xưng là
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to call oneself, to claim to be
- Tiếng Việt
- gọi là, tự xưng là
- 日本語
- 称する
- 한국어
- 자칭하다
- 中文
- 自称
- Bahasa Indonesia
- menyebut diri sendiri
- ภาษาไทย
- เรียกตัวเองว่า
- Español
- llamarse a sí mismo, afirmar ser
- Français
- se désigner, se revendiquer
- Deutsch
- sich selbst nennen, beanspruchen
- Português
- auto-intitular-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.