N1Danh từ
仮想
かそう
Nghĩa
- 1.tưởng tượng
- 2.giả thuyết
- 3.ảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imagination, supposition, virtual
- Tiếng Việt
- tưởng tượng, giả thuyết, ảo
- 日本語
- 想像する, 仮定する, バーチャルな
- 한국어
- 상상, 가정, 가상의
- 中文
- 想象, 假设, 虚拟
- Bahasa Indonesia
- imajinasi
- ภาษาไทย
- จินตนาการ
- Español
- imaginación
- Français
- imaginaire
- Deutsch
- Vorstellung
- Português
- imaginação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.