Từ vựng
N1Danh từ

修士

しゅうし

Nghĩa

  • 1.thạc sĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
master's (degree)
Tiếng Việt
thạc sĩ
日本語
修士
한국어
석사
中文
硕士学位
Bahasa Indonesia
gelar master
ภาษาไทย
ปริญญาโท
Español
maestría
Français
maîtrise
Deutsch
Masterabschluss
Português
mestrado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.